ám chỉ

Học thuật
Thân thiện
ám chỉ

Câu nói của cô ấy ám chỉ một sự việc đã xảy ra.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngầm nói đến, gợi ý một cách gián tiếp: Hành động nói hoặc thể hiện điều đó một cách không trực tiếp, không nêu tên hay chi tiết, nhưng người nghe có thể hiểu được ý muốn đề cập đến ai hoặc việc .
    • Hàm ý, ám thị: Mang một ý nghĩa ẩn dụ hoặc ngụ ý bên trong lời nói, cử chỉ hoặc hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Câu nói của ấy ý ám chỉ anh ta người đã lấy chiếc bút. (Lời nói của ấy ngầm chỉ rằng anh ta người đã lấy cây bút.)
    • Bức tranh này ám chỉ sự phù phiếm của cuộc sống thượng lưu. (Bức tranh này ngầm nói đến sự phù phiếm của cuộc sống thượng lưu.)
    • Anh ấy chỉ mỉm cười, không nói , nhưng ánh mắt lại ám chỉ một sự đồng ý. (Anh ấy chỉ mỉm cười, không nói , nhưng ánh mắt lại ngầm thể hiện một sự đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ám chỉ ai đó": Ngầm nói đến một người cụ thể nào đó không gọi tên.

    • Bài thơ này dường như đang ám chỉ một nhân vật lịch sử. (Bài thơ này dường như đang ngầm nói đến một nhân vật lịch sử.)
  • "ám chỉ điều đó": Ngầm nói đến một sự việc, vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

    • Lời phát biểu của ông ấy ám chỉ những khó khăn sắp tới. (Lời phát biểu của ông ấy ngầm nói đến những khó khăn sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ám thị (động từ): Gợi ý, tác động một cách kín đáo đến suy nghĩ hoặc hành động của người khác, thường mang sắc thái tâm lý.

    • Nhà trị liệu sử dụng kỹ thuật ám thị để giúp bệnh nhân thư giãn. (Nhà trị liệu sử dụng kỹ thuật gợi ý tiềm thức để giúp bệnh nhân thư giãn.)
  • Hàm ý (danh từ/động từ): Ý nghĩa được gửi gắm một cách gián tiếp bên trong lời nói, câu văn.

    • Câu nói của anh ta hàm ý chê bai. (Câu nói của anh ta ý nghĩa gián tiếp chê bai.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngụ ý: Chứa đựng một ý nghĩa gián tiếp, không nói thẳng ra.
  • Ám tả: Miêu tả một cách gián tiếp, kín đáo (thường dùng trong văn chương).
  • Nói bóng gió: Nói một cách vòng vo, ý ám chỉ điều đó.
Từ trái nghĩa
  • Nói thẳng: Nói một cách trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo.
  • Chỉ đích danh: Gọi đúng tên, nêu đối tượng.
  • Công khai: Một cách mở, rõ ràng cho mọi người biết.
Các cụm từ liên quan
  • Lời nói ám chỉ: Câu nói ý nghĩa gián tiếp, không nói thẳng.

    • Đừng dùng những lời nói ám chỉ, hãy nói thẳng ra điều anh muốn. (Đừng dùng những câu nói ngầm ý, hãy nói thẳng ra điều anh muốn.)
  • Hành động ám chỉ: Cử chỉ, hành vi mang ý nghĩa ngầm hiểu.

    • Cái gật đầu của ấy một hành động ám chỉ sự đồng tình. (Cái gật đầu của ấy một hành động ngầm thể hiện sự đồng tình.)
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
  • "Nói một đằng, ám chỉ một nẻo": Lời nói bề ngoài có vẻ thế này nhưng ý ngầm bên trong lại thế khác, thường mang tính tiêu cực, mỉa mai.
    • Anh ta luôn nói một đằng, ám chỉ một nẻo khiến mọi người khó chịu. (Anh ta luôn nói bề ngoài một kiểu, ngụ ý bên trong một kiểu khiến mọi người khó chịu.)
ám chỉ

Câu nói của cô ấy ám chỉ một sự việc đã xảy ra.

  1. đg. Ngầm chỉ người nào, việc . Câu nói ý ám chỉ anh ta.